100 từ vựng tiếng anh chủ đề đồ dùng học tập thông dụng nhất
Bạn đã bao giờ cảm thấy thiếu tự tin khi phải mô tả những vật dụng quen thuộc trên bàn học của mình bằng tiếng Anh? Từ cây bút chì đơn giản đến chiếc máy tính xách tay hiện đại, mỗi món đồ đều có tên gọi riêng. Nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp bạn giao tiếp lưu loát hơn mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho quá trình học tập. Bài viết này không chỉ là một danh sách từ vựng thông thường. VSTEP Master đã sắp xếp và trình bày 100 từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thông dụng nhất theo một phương pháp đặc biệt, giúp bạn kết nối và ghi nhớ chúng một cách tự nhiên. Từ các dụng cụ cơ bản cho đến các thiết bị công nghệ, mọi thứ bạn cần đều có tại đây. Hãy cùng nhau bắt đầu hành trình trang bị vốn từ vựng cần thiết để tự tin trên mọi lớp học!
1. Học Từ Vựng Theo Hành Trình Của Một Học Sinh
Thay vì liệt kê các từ vựng một cách khô khan, chúng ta sẽ đi theo một "hành trình" của một học sinh trong một ngày học tập. Cách tiếp cận này giúp bạn dễ dàng hình dung và ghi nhớ các từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
Giai đoạn 1: Chuẩn Bị Cặp Sách
Trước khi đến trường, bạn cần chuẩn bị những gì vào chiếc backpack (ba lô) hoặc schoolbag (cặp sách) của mình? Hãy kiểm tra lại chiếc pencil case (hộp bút) xem có đầy đủ dụng cụ không nhé.
- Pen (bút mực): Dùng để viết bài.
- Pencil (bút chì): Để làm bài tập toán hoặc vẽ.
- Eraser (cục tẩy): Dùng để xóa những lỗi sai.
- Sharpener (cái gọt bút chì): Giúp bút chì luôn sắc nhọn.
- Highlighter (bút dạ quang): Đánh dấu những đoạn văn quan trọng.
- Scissors (cái kéo): Dùng cho môn thủ công.
- Glue (keo dán): Dán giấy tờ, hình ảnh.
- Ruler (thước kẻ): Để vẽ đường thẳng.
Dụng cụ học tập 1
Dụng cụ học tập 2
Giai đoạn 2: Trong Lớp Học
Bước vào lớp, bạn sẽ thấy những món đồ gì?
- Desk (bàn học) và chair (ghế): Hai vật dụng cơ bản nhất.
- Whiteboard (bảng trắng) hoặc chalkboard (bảng đen): Nơi giáo viên viết bài.
- Chalk (phấn) và marker (bút lông): Dụng cụ viết trên bảng.
- Duster (giẻ lau bảng) hoặc whiteboard eraser (bông lau bảng trắng): Để xóa chữ.
- Projector (máy chiếu) và screen (màn hình): Dùng cho các bài thuyết trình.
- Bookcase (tủ sách) và shelf (kệ sách): Nơi chứa sách vở.
Đồ dùng lớp học 1
Đồ dùng lớp học 2
Giai đoạn 3: Làm Bài Tập & Nghiên Cứu
Khi làm bài tập về nhà, bạn cần những dụng cụ nào?
- Notebook (vở ghi chép) và textbook (sách giáo khoa): Hai người bạn đồng hành không thể thiếu.
- Dictionary (từ điển): Giúp bạn tra từ mới.
- Binder (bìa hồ sơ) và folder (bìa kẹp tài liệu): Sắp xếp giấy tờ gọn gàng.
- Paper clip (kẹp giấy) và stapler (cái dập ghim): Cố định tài liệu.
- Calculator (máy tính bỏ túi): Hỗ trợ môn toán.
- Compass (cái compa) và protractor (thước đo độ): Dụng cụ hình học.
Văn phòng phẩm 1
Văn phòng phẩm 2
Đăng ký ngay khóa luyện thi Tiếng anh B1 - B2 cam kết đậu
LIÊN HỆ NGAY HOTLINE
0868.169.179 (Ms.Phi) - 0868.029.179 (Ms.Tú)
Giai đoạn 4: Đồ Dùng Công Nghệ & Khác
Ngoài ra, còn rất nhiều vật dụng hiện đại và quen thuộc khác mà bạn cần biết.
- Laptop (máy tính xách tay) và tablet (máy tính bảng): Hỗ trợ việc học trực tuyến và nghiên cứu.
- USB drive (ổ đĩa USB): Lưu trữ dữ liệu.
- Headphones (tai nghe): Nghe bài giảng hoặc audio.
- Printer (máy in) và scanner (máy quét): In và sao chép tài liệu.
- Globe (quả địa cầu) và map (bản đồ): Công cụ hỗ trợ môn địa lý.
- Lunchbox (hộp đựng đồ ăn trưa) và water bottle (chai nước): Giúp bạn nạp năng lượng.
Đọc thêm 100 từ vựng tiếng anh chủ đề gia đình thông dụng nhất
- Wastebasket (thùng rác): Giữ cho khu vực học tập luôn sạch sẽ.
Công nghệ và phụ kiện 1
Công nghệ và phụ kiện 2
2. Cách Học Từ Vựng Để Ghi Nhớ Sâu Hơn
- Phương pháp Flashcard hai chiều: Thay vì chỉ viết từ vựng và nghĩa, hãy viết thêm một câu ví dụ đơn giản. Điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
- Tạo câu chuyện: Hãy thử ghép các từ vựng lại thành một câu chuyện ngắn. Ví dụ: "I put my pen, notebook, and ruler into my backpack before going to school."
- Học qua hình ảnh: Tìm kiếm hình ảnh của các đồ dùng học tập để kết nối trực quan giữa từ vựng và vật thể.
- Thực hành mỗi ngày: Khi bạn ngồi vào bàn học, hãy gọi tên mọi thứ xung quanh bằng tiếng Anh. Biến việc học thành thói quen.
Tổng kết
Nắm vững 100 từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập là một bước đi quan trọng trong hành trình học ngôn ngữ của bạn. Bằng cách tiếp cận theo một "hành trình" cụ thể và áp dụng các bí quyết học tập hiệu quả, bạn sẽ không chỉ ghi nhớ được các từ này mà còn có thể sử dụng chúng một cách tự tin và chính xác.
Chúc bạn học tập thật tốt và thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình!
Khoá luyện thi Tiếng anh B1 - B2 cam kết đậu
LIÊN HỆ NGAY HOTLINE
0868.169.179 (Ms.Phi) - 0868.029.179 (Ms.Tú)
ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN SỚM NHẤT
-
20+ từ vựng tiếng anh về màu sắc phổ biến nhất!
- 29-08-2025
- Lượt xem: 9
-
100 từ vựng tiếng anh chủ đề gia đình thông dụng nhất!
- 29-08-2025
- Lượt xem: 9
-
1000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất dành cho người mới bắt đầu
- 29-08-2025
- Lượt xem: 9
-
100 từ vựng tiếng anh về bệnh viện thông dụng nhất.
- 29-08-2025
- Lượt xem: 9