Câu điều ước (cấu trúc Wish): Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong giao tiếp tiếng Anh, đôi khi chúng ta muốn thể hiện mong muốn hoặc sự tiếc nuối về một điều gì đó không có thật ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Câu điều ước với ”wish” chính là cách để diễn đạt những suy nghĩ này một cách tự nhiên và chính xác. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ các công thức và cách dùng của từng loại câu điều ước. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc câu điều ước, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành, giúp bạn vận dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như các kỳ thi tiếng Anh. Hãy cùng khám phá ngay!
1. Câu điều ước là gì?
Câu điều ước (Wish Sentences) là loại câu dùng để diễn tả mong muốn, ước ao về một điều gì đó không có thật hoặc khó có thể xảy ra trong thực tế. Cấu trúc "wish" thường được sử dụng để nói về những điều ước liên quan đến hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.
2. Các loại câu điều ước và công thức chi tiết
Bằng cách sử dụng đúng cấu trúc và thì phù hợp, bạn có thể thể hiện sự tiếc nuối hoặc kỳ vọng một cách rõ ràng. Cùng tìm hiểu các loại câu và công thức để có thể sử dụng câu điều ước sao cho hiệu quả và hợp lý nhất.
Các loại câu điều ước
2.1. Câu điều ước ở hiện tại – Mong muốn điều không có thật ở hiện tại
Công thức: S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn)
Cách sử dụng:
- Dùng để diễn tả một mong muốn trái ngược với thực tế hiện tại.
- Những điều này không có thật hoặc rất khó có thể xảy ra.
Ví dụ:
- I wish I had a bigger house. (Tôi ước mình có một căn nhà lớn hơn.) → Thực tế: Tôi không có căn nhà lớn.
- She wishes she were taller. (Cô ấy ước mình cao hơn.) → Thực tế: Cô ấy không cao.
- They wish they could explore every continent. (Họ ước họ có thể khám phá mọi châu lục.) → Thực tế: Họ không có khả năng đi khám phá các châu lục.
**Lưu ý:
- Khi sử dụng với động từ "to be", ta luôn dùng "were" cho tất cả các chủ ngữ, kể cả "I", "he", "she", "it".
- Nếu muốn diễn tả một khả năng không có thật, có thể dùng "could" thay vì động từ quá khứ.
Ví dụ: I wish I could play the piano beautifully. (Tôi ước mình có thể chơi piano một cách hay.)
2.2. Câu điều ước ở quá khứ – Tiếc nuối về điều đã xảy ra
Công thức: S + wish(es) + S + had + V3 (quá khứ hoàn thành)
Cách sử dụng:
- Dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một điều đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
- Diễn tả một tình huống khác với thực tế trong quá khứ.
Ví dụ:
- I wish I had paid more attention in class. (Tôi ước mình đã chú ý hơn trong lớp học.) → Thực tế: Tôi đã không chú ý học.
- She wishes she hadn’t missed the train. (Cô ấy ước mình đã không bị lỡ chuyến tàu.) → Thực tế: Cô ấy đã bị lỡ tàu.
- He wishes he had told the truth. (Anh ấy ước rằng anh ấy đã nói sự thật.) → Thực tế: Anh ấy đã không nói sự thật.
**Lưu ý: Động từ trong mệnh đề sau "wish" luôn chia ở quá khứ hoàn thành (had + V3).
2.3. Câu điều ước ở tương lai – Mong muốn điều gì đó sẽ xảy ra
Công thức: S + wish(es) + S + would/could + V (nguyên mẫu)
Cách sử dụng:
- Dùng để thể hiện mong muốn một điều gì đó sẽ thay đổi trong tương lai.
- Thường thể hiện sự không hài lòng với tình huống hiện tại và hy vọng điều gì đó xảy ra theo ý muốn.
Ví dụ:
- I wish it would stop raining soon. (Tôi ước trời sẽ ngừng mưa sớm.) → Thực tế: Trời vẫn đang mưa.
- She wishes he would spend more time with her. (Cô ấy ước rằng anh ấy sẽ dành nhiều thời gian hơn với cô ấy.) → Thực tế: Anh ấy không dành thời gian cho cô ấy.
- They wish they could visit Japan next year. (Họ ước họ có thể đến Nhật Bản vào năm tới.) → Thực tế: Họ không chắc có thể đi Nhật hay không.
**Lưu ý:
- "Would" dùng để diễn tả mong muốn người khác hoặc một sự việc nào đó thay đổi.
- "Could" diễn tả mong muốn có khả năng làm một việc gì đó.
Ví dụ:
- I wish I could drive. (Tôi ước mình có thể lái xe.) → Thực tế: Tôi chưa biết lái xe.
3. Dấu hiệu nhận biết và cách phân biệt câu điều ước
Dấu hiệu nhận biết các loại câu điều ước:
- Câu điều ước ở hiện tại: thường dùng với động từ ở quá khứ đơn.
- Câu điều ước ở quá khứ: thường dùng với had + V3.
- Câu điều ước ở tương lai: thường dùng với would/could + V (nguyên mẫu).
Phân biệt các loại câu điều ước
Một số cấu trúc mở rộng của câu điều ước: If only + S + V (quá khứ đơn / quá khứ hoàn thành / would + V)
Tương tự như "wish", "if only" cũng diễn tả mong muốn hoặc sự tiếc nuối.
Ví dụ:
- If only I had more money, I would buy that car. (Giá mà tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua chiếc xe đó.)
- If only she had told me the truth. (Giá mà cô ấy đã nói cho tôi sự thật.)
4. Bài tập thực hành câu điều ước
Việc nắm vững cấu Câu điều ước trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Hãy cùng luyện tập bài tập Câu điều ước ngay bên dưới. Hãy nhớ là làm trước khi xem đáp án bài tập nha!
Bài tập thực hành “Câu điều ước” ! (Có đáp án)
Khi muốn diễn tả một mong ước không có thực hoặc bày tỏ sự tiếc nuối về một điều gì đó hãy sử dụng cấu trúc Câu điều ước. Cấu trúc câu này có thể giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong cả văn nói và văn viết. Hãy cùng ứng dụng chúng vào thực tế để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.
Khoá luyện thi Tiếng anh B1 - B2 cam kết đậu
LIÊN HỆ NGAY HOTLINE
0868.169.179 (Ms.Phi) - 0868.029.179 (Ms.Tú)
ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN SỚM NHẤT
Trung tâm luyện thi VSTEP B1-B2 tiếng Anh đảm bảo đậu - không đậu hoàn tiền
-
Trọn bộ ngữ pháp tiếng anh trình độ B2 chi tiết và đầy đủ nhất 2025
- 03-04-2025
- Lượt xem: 20
-
Trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh B1 chi tiết và đầy đủ nhất 2025
- 03-04-2025
- Lượt xem: 20
-
Câu điều kiện chi tiết nhất, công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
- 03-04-2025
- Lượt xem: 20
-
THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (FUTURE PERFECT TENSE) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành
- 03-04-2025
- Lượt xem: 20